12-7-2026
Mạng xã hội giúp mọi người dễ dàng lên tiếng trước những bất công, đó là một trong những giá trị tích cực mà không gian số mang lại cho người dùng.
Tuy nhiên, điều đáng lo ngại ở chỗ không ít vụ việc, dư luận không dừng lại ở việc giám sát quyền lực, mà bắt đầu tự trao cho mình quyền buộc tội, xét xử và thi hành bản án.
Chỉ cần một bài đăng, một đoạn video hoặc một KOL đưa ra nhận định, hàng ngàn bình luận có thể nhanh chóng hình thành một bản án xã hội trong khi cơ quan có thẩm quyền thậm chí còn chưa hoàn tất việc xác minh.
Đó là hiện tượng có thể gọi là hành hình bằng dư luận, việc “hành hình” không diễn ra bằng bạo lực thể chất mà bằng sự cô lập xã hội như công khai danh tính, truy tìm thông tin cá nhân, kêu gọi tẩy chay, gây sức ép lên công việc, gia đình và các mối quan hệ.
Điều đáng chú ý [là] hình phạt không được tuyên bởi một bản án, mà được tạo ra bằng hàng triệu lượt xem, lượt chia sẻ, bình luận, video châm biếm hay meme lan truyền với tốc độ chóng mặt.
Quá trình này thường diễn ra theo một mô-típ quen thuộc ban đầu chỉ là một đoạn video hoặc một bài tố cáo chưa được kiểm chứng đầy đủ.
Các KOLs hoặc tài khoản có sức ảnh hưởng diễn giải vụ việc, suy diễn động cơ, kết luận bằng ngôn ngữ đạo đức nhiều hơn pháp lý.
Thuật toán một lần nữa giúp sức bằng cách khuếch đại những nội dung tạo cảm xúc mạnh, đặc biệt là sự phẫn nộ, cho đến khi số lượng người lên án dần được xem như bằng chứng của sự thật.
Điều nguy hiểm nhất không phải là những lời chỉ trích, mà là sự đảo ngược một nguyên tắc nền tảng của nhà nước pháp quyền, đó là nguyên tắc suy đoán vô tội.
Điều 31, Hiến pháp 2013 và Điều 13, Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 quy định người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi có bản án kết tội đã có hiệu lực pháp luật, và nghĩa vụ chứng minh thuộc về bên buộc tội.
Trên không gian mạng, trình tự đó bị đảo ngược hoàn toàn người bị tố cáo phải tự chứng minh mình vô tội trước đám đông, trong khi danh dự, nhân phẩm của họ vốn cũng là quyền được Bộ luật Dân sự 2015 bảo vệ, lại không có cơ chế nào bảo vệ tương xứng trước sự công kích tập thể.
Tuy nhiên, cũng cần thừa nhận trong không ít trường hợp, dư luận là kênh duy nhất khiến một vụ việc bị che giấu hoặc bị trì hoãn được đưa ra ánh sáng khi cơ quan chức năng im lặng, chậm trễ hoặc có dấu hiệu bao che.
Sức ép xã hội, khi đó, đóng vai trò giám sát chính đáng, nhưng ranh giới giữa giám sát và xét xử nằm ở chỗ giám sát có thể đặt câu hỏi, yêu cầu giải trình và thúc đẩy cơ quan có thẩm quyền hành động; còn xét xử đòi hỏi việc xác định sự thật phải dựa trên chứng cứ được kiểm tra theo trình tự, thủ tục luật định
Dư luận có thể thúc đẩy quy trình tố tụng khởi động, nhưng không thể thay thế quy trình đó, một khi đám đông tự cho mình quyền kết luận ai có tội trước khi có bản án, ranh giới chính đáng ấy đã bị vượt qua.
Nhà nước pháp quyền không thiết kế để bảo vệ người được đám đông yêu thích, mà để bảo vệ cả quyền của người đang bị đám đông lên án. Bởi chỉ khi quyền của người bị ghét nhất vẫn được pháp luật bảo đảm, quyền của tất cả mọi người mới thực sự được bảo đảm.
Việc toàn xã hội phong sát, đòi treo ngay ai đó lên đoạn đầu đài, không phải là chiến thắng của công lý, mà là sự trở lại của công lý đám đông dưới lớp vỏ của công nghệ hiện đại.
Và lịch sử cho thấy, mỗi khi đám đông được trao quyền kết tội, người đầu tiên bị tổn thương lại luôn là công lý.


