Lịch sử không thuộc về một đảng

Vũ Đức Khanh

28-11-2025

Lịch sử của một dân tộc không phải là tài sản của bất kỳ tổ chức hay cá nhân nào, dù họ từng đóng vai trò quyết định trong một thời khắc lịch sử nhất định nào đó.

Từ năm 1930, Việt Nam đã trải qua những bước ngoặt lịch sử lớn, nơi quyền lực, ý chí dân tộc và bối cảnh quốc tế giao thoa.

Bài viết này mổ xẻ quyền lực, sự độc quyền và giới hạn của nó, đồng thời nhấn mạnh rằng chủ thể thực sự của lịch sử chính là nhân dân.

Lịch sử và quyền lực từ năm 1930 đến 1975

Đảng Cộng sản Đông Dương ra đời giữa thế kỷ XX trong bối cảnh thuộc địa, áp bức và khát vọng giải phóng dân tộc dâng cao.

Trong thời điểm ấy, Đảng tập hợp quần chúng, lãnh đạo các cuộc khởi nghĩa, và trở thành trung tâm của những bước ngoặt lịch sử: Từ Cách mạng Tháng Tám, chiến thắng Điện Biên Phủ, đến thống nhất đất nước năm 1975.

Những đóng góp này là thật, nhưng lịch sử cũng chứng minh rằng quyền lực chỉ có giá trị thực khi được kiểm chứng bằng khả năng phục vụ con người.

Độc quyền quyền lực trong chiến tranh là lựa chọn chiến lược; nhưng biến nó thành mệnh đề bất di bất dịch cho mọi thời đại là sai lầm.

Lịch sử không ngừng tiến lên, và những bước ngoặt mới đòi hỏi minh bạch, khả năng thích ứng và lắng nghe.

Sức mạnh và giới hạn của quyền lực độc quyền

Từ 1975 đến 2025, Việt Nam bước vào hòa bình, đổi mới và hội nhập; quyền lực vẫn tập trung, nhưng bối cảnh xã hội đã thay đổi.

Sự tập trung quyền lực mang lại khả năng ra quyết định nhanh, nhưng cũng để lộ giới hạn: Tự do bị hạn chế, sáng tạo bị trói buộc, phản biện bị coi là nguy cơ.

Khi tuyên giáo khẳng định “chỉ có Đảng mới đủ bản lĩnh, trí tuệ và uy tín,” đó là một mệnh đề tự tham chiếu.

Bản lĩnh không đo bằng độc quyền, mà bằng khả năng chịu thử thách của dân chủ.

Trí tuệ không đo bằng sự tự tôn, mà bằng khả năng lắng nghe và chấp nhận ý kiến đa dạng.

Uy tín không đến từ khẩu hiệu, mà từ minh bạch và trách nhiệm giải trình.

Quyền lực chỉ thực sự đáng giá khi thừa nhận giới hạn và đặt nhân dân làm trung tâm.

Lịch sử hiện đại chứng minh: Không một tuyên bố nào có thể thay thế hành động. 

Độc quyền càng lâu, rủi ro càng lớn nếu không được kiểm chứng bằng phản biện và sự tham gia của mọi công dân.

Chủ thể lịch sử và dân tộc

Khát vọng tự do, phẩm giá và quyền làm chủ vận mệnh mới là thước đo thực chất của tiến bộ.

Nhân dân, không phải bất kỳ đảng phái nào, là chủ thể tối cao của lịch sử. 

Lịch sử không cần “ánh sáng soi đường” từ thượng tầng; nó cần không gian để mỗi công dân tự thắp lên ánh sáng của chính mình.

Một quyền lực thật sự vì dân không sợ bầu cử, không sợ phản biện, và không sợ mất độc quyền.

Nó hiểu rằng sức sống của quốc gia nằm ở sự tham gia của mọi cá nhân, chứ không phải ở quyền lực tuyệt đối.

Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, đặt niềm tin vào một tổ chức duy nhất là không còn đủ.

Bài học lịch sử từ 1930 đến 2025 là rõ ràng: Quyền lực là công cụ, không phải mục đích; lịch sử không thuộc về một đảng. 

Và câu hỏi còn để ngỏ cho độc giả: Ai sẽ thắp sáng tương lai của đất nước?

Có lẽ, chính mỗi người dân, khi được tự do lựa chọn và tham gia, sẽ là câu trả lời thuyết phục nhất.

Bình Luận từ Facebook

4 BÌNH LUẬN

  1. – Tư hữu là một trong những quyền cơ bản nhất của CON NGƯỜI. – Một chế độ dựa trên sự tước đoạt tư hữu (Marxism) là chế độ phản động nhất trong Lịch Sử loài Người.

  2. Hãy phân tích đoạn văn sau đây từ quan điểM duy vật sử quan

    Bài học lịch sử từ 1930 đến 2025 tai Viet Nam là rõ ràng: Quyền lực là công cụ, không phải mục đích; lịch sử không thuộc về một đảng.
    ChatGPT said:

    Dưới đây là phân tích đoạn văn theo quan điểm duy vật sử quan (historical materialism), tức lập trường của chủ nghĩa Marx – tập trung vào quan hệ sản xuất, mâu thuẫn giai cấp, cơ sở kinh tế – xã hội và vai trò lịch sử của quần chúng nhân dân, thay vì nhìn lịch sử qua lăng kính cá nhân hay đạo đức thuần túy.

    1. “Quyền lực là công cụ, không phải mục đích” dưới góc nhìn duy vật sử quan

    Trong duy vật sử quan, quyền lực chính trị xuất hiện và tồn tại trên nền tảng của cơ sở kinh tế.

    Nó không phải giá trị tự thân, mà là công cụ của một giai cấp nhằm duy trì và bảo vệ lợi ích kinh tế – xã hội của mình.

    Khi phương thức sản xuất thay đổi, quan hệ quyền lực cũng thay đổi tương ứng.

    Vì vậy, câu nói này phù hợp với quan điểm rằng:

    Quyền lực nhà nước không phải mục tiêu tuyệt đối;

    Nó chỉ là phương tiện thông qua đó một giai cấp thực thi lợi ích kinh tế – xã hội của mình;

    Khi quyền lực tách khỏi cơ sở kinh tế – xã hội và tự vận hành như mục đích, nó dễ bị tha hoá.

    → Phân tích duy vật sử quan: Quyền lực chỉ bền vững khi phù hợp với yêu cầu phát triển của lực lượng sản xuất và lợi ích của đại bộ phận nhân dân.

    2. “Lịch sử không thuộc về một đảng” dưới góc nhìn duy vật sử quan

    Duy vật sử quan khẳng định:

    Lịch sử là sản phẩm của quần chúng nhân dân, chứ không phải một cá nhân, nhóm người hay tổ chức đơn lẻ.

    Đảng phái là hình thức tổ chức của một giai cấp, chứ không phải chủ thể quyết định tuyệt đối của lịch sử.

    Vì vậy, câu nói “lịch sử không thuộc về một đảng” có thể được diễn giải theo hướng:

    Không thể quy toàn bộ tiến trình lịch sử của dân tộc cho một tổ chức chính trị duy nhất;

    Sự vận động của lịch sử 1930–2025 ở Việt Nam gắn với cơ sở kinh tế – xã hội, mâu thuẫn giai cấp, đấu tranh giải phóng dân tộc, yêu cầu phát triển lực lượng sản xuất, và vai trò của quần chúng nhân dân—chứ không chỉ với ý chí hay tuyên bố của bất kỳ đảng nào.

    → Duy vật sử quan nhấn mạnh tính tất yếu lịch sử, không phải sự lựa chọn chủ quan của một lực lượng tổ chức.

    3. Từ 1930 đến 2025: diễn giải theo quy luật của lịch sử

    Theo duy vật sử quan, có thể nhìn giai đoạn này như một quá trình vận động lớn của xã hội Việt Nam:

    a. Giai đoạn 1930–1945

    Mâu thuẫn dân tộc – thuộc địa là chủ yếu.

    Lực lượng sản xuất bị kìm hãm; phong trào quần chúng nổi lên mạnh mẽ.

    Sự lãnh đạo của tổ chức chính trị (đảng phái) là biểu hiện của nhu cầu lịch sử chứ không phải “quyền lực tự thân”.

    b. Giai đoạn 1945–1975

    Tiếp tục mâu thuẫn dân tộc – đế quốc.

    Chiến tranh giải phóng gắn với yêu cầu khách quan của chủ nghĩa dân tộc và áp lực địa – chính trị.

    Quyền lực nhà nước là công cụ để huy động và tổ chức quần chúng cho cuộc chiến.

    c. Giai đoạn 1975–1986

    Khủng hoảng kinh tế – xã hội do mô hình tập trung quan liêu không phù hợp với trình độ lực lượng sản xuất.

    Điều này dẫn tới yêu cầu Đổi Mới – biểu hiện của quy luật quan hệ sản xuất phải phù hợp lực lượng sản xuất.

    d. Giai đoạn 1986–2025

    Phát triển kinh tế thị trường định hướng XHCN là sự điều chỉnh để phù hợp với thực tiễn.

    Sự biến đổi cơ cấu giai cấp, hội nhập kinh tế, công nghệ… khiến yêu cầu quản lý nhà nước và vai trò của các tổ chức chính trị phải thay đổi theo.

    Lịch sử trong giai đoạn này thể hiện rõ rằng không lực lượng nào “sở hữu” lịch sử: sự phát triển nằm trong tay nhân dân, kinh tế, khoa học, và toàn bộ cấu trúc xã hội.

    4. Kết luận theo duy vật sử quan

    (1) Quyền lực chỉ là công cụ của giai cấp để duy trì và phát triển quan hệ sản xuất; khi coi nó như mục đích, nó dễ thoái hoá.
    (2) Không một đảng phái nào có thể “sở hữu” lịch sử, vì lịch sử được tạo bởi điều kiện kinh tế – xã hội và hoạt động của quần chúng nhân dân.
    (3) Giai đoạn 1930–2025 ở Việt Nam là ví dụ rõ ràng về việc lịch sử vận động theo quy luật khách quan, không phải theo ý chí chủ quan của một lực lượng duy nhất.

  3. Tớ thì mong trí thức thắp lên những ánh đèn mờ mờ ảo ảo, như trước giờ họ vẫn làm . Bài này là 1 ví dụ

  4. Tác giả đưa ra lý lẽ hợi bị ngây thơ. Quy luật là hễ đảng cộng sản (ở bất cứ nước nào) khi nắm được chính quyền là nó giữ dịt lấy, không buông.

BÌNH LUẬN

Xin bình luận ở đây
Xin nhập tên của bạn ở đây