Vũ Đức Khanh
24-2-2025
Sự biến động trong nội bộ Đảng Cộng sản Việt Nam (ĐCSVN) từ đầu năm 2024 đến nay đã làm lung lay tận gốc hệ thống chính trị vốn được duy trì trong suốt gần hai thập niên dưới sự lãnh đạo của Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng.
Sự trỗi dậy nhanh chóng của ông Tô Lâm – từ Bộ trưởng Công an, đến Chủ tịch nước, và cuối cùng là Tổng Bí thư – đã đặt ra những câu hỏi nghiêm trọng về bản chất của quyền lực trong ĐCSVN.
Liệu đây có phải là một cuộc “đảo chính mềm” tương tự như sự kiện “Le 18 Brumaire” khi Napoléon lên nắm quyền, hay chỉ là một sự dịch chuyển quyền lực trong khuôn khổ của hệ thống hiện tại?
1. Từng bước củng cố quyền lực của Tô Lâm
Trước năm 2024, Tô Lâm chỉ được coi là một trong những nhân vật quyền lực trong hệ thống an ninh của ĐCSVN, nhưng không ai có thể ngờ rằng ông ta sẽ trở thành nhân vật thống trị chính trường Việt Nam trong chưa đầy một năm.
Bước đầu tiên: Hạ bệ Võ Văn Thưởng (tháng 3/2024)
Việc Võ Văn Thưởng bị buộc từ chức Chủ tịch nước chỉ sau một năm cầm quyền là một cú sốc đối với hệ thống chính trị Việt Nam. Động thái này không chỉ phản ánh sự thay đổi trong cán cân quyền lực mà còn cho thấy Tô Lâm có đủ khả năng thao túng Bộ Chính trị để loại bỏ những đối thủ chính trị của mình.
Bước thứ hai: Cái chết của Nguyễn Phú Trọng (19/7/2024)
Nguyễn Phú Trọng – người giữ quyền lực tuyệt đối từ năm 2011 – qua đời trong bối cảnh bất ổn chính trị gia tăng. Dù cái chết của ông được công bố chính thức là do sức khỏe, nhưng nhiều nguồn tin nội bộ đặt nghi vấn về việc ai là người hưởng lợi nhiều nhất từ sự ra đi này. Chỉ vỏn vẹn 2 tuần sau đó (3/8/2024), Tô Lâm được bầu làm Tổng Bí thư, hoàn tất quá trình tập trung quyền lực vào tay mình.
Bước thứ ba: Biến Lương Cường thành “hình nộm”
Lương Cường, dù chính thức được bổ nhiệm làm Chủ tịch nước vào ngày 21 tháng 10/2024, nhưng trên thực tế chỉ là một nhân vật bù nhìn. Không có thực quyền trong quân đội, không có ảnh hưởng trong Bộ Chính trị, ông ta bị Tô Lâm cô lập hoàn toàn. Điều này phản ánh một chiến lược quen thuộc trong chính trị: giữ lại một đối thủ yếu để làm vỏ bọc hợp pháp cho quyền lực thực sự.
2. Sự kiện ngày 21-22/2/2025: Quyền lực dịch chuyển từ Hà Nội về Sài Gòn
Cuộc gặp giữa lãnh đạo ba nước Việt Nam – Campuchia – Lào tại Sài Gòn không chỉ là một hội nghị ngoại giao đơn thuần.
Điểm đáng chú ý là sự vắng mặt của Lương Cường, Chủ tịch nước – người lẽ ra phải đại diện cho Việt Nam trong các sự kiện quan trọng như thế này.

Vì sao sự kiện lại diễn ra ở Sài Gòn thay vì Hà Nội?
Việc lựa chọn Sài Gòn làm địa điểm tổ chức có thể cho thấy trung tâm quyền lực của ĐCSVN đang dịch chuyển.
Điều này có thể phản ánh hai khả năng:
– Tô Lâm muốn thể hiện rằng quyền lực của ông không còn bị ràng buộc bởi Hà Nội.
– Một thế lực chính trị khác – có thể là “Đồng chí X” và cộng sản miền Nam – đang dần lấy lại ảnh hưởng sau nhiều năm bị Nguyễn Phú Trọng kiểm soát.
Sự liên quan của “Đồng chí X” và Hun Sen
“Đồng chí X” – một nhân vật đầy bí ẩn nhưng có ảnh hưởng lớn trong chính trường Việt Nam – được cho là có quan hệ chặt chẽ với Hun Sen.
Việc tổ chức hội nghị này ở TP.HCM có thể là một dấu hiệu cho thấy một “liên minh chính trị” giữa Tô Lâm và các thế lực miền Nam đang hình thành, với sự hậu thuẫn của một thế lực nào đó.
3. Dinh Độc Lập: Biểu tượng của một trật tự mới?
Hình ảnh Dinh Độc Lập xuất hiện dày đặc trên truyền thông Việt Nam trong thời gian gần đây không thể là một sự trùng hợp.
– Dinh Độc Lập gắn liền với sự sụp đổ của Việt Nam Cộng hòa vào năm 1975. Năm nay đánh dấu 50 năm sự kiện này. Phải chăng Tô Lâm muốn gửi một thông điệp rằng ông đang “tái thiết lập trật tự” theo cách riêng của mình?
– Dinh Độc Lập cũng từng là trung tâm quyền lực của miền Nam trước 1975. Nếu quyền lực thực sự đang dịch chuyển từ Hà Nội về TP.HCM, đây sẽ là một sự kiện mang tính lịch sử, đánh dấu một sự thay đổi trong cấu trúc quyền lực của ĐCSVN.
4. Tô Lâm là ai? Ông ta muốn gì?
Tô Lâm không chỉ là một quan chức công an đơn thuần. Ông ta là kiến trúc sư của hệ thống kiểm soát xã hội thông qua công an và an ninh mạng.
Dưới thời ông, bộ máy an ninh không chỉ nhắm vào các nhà bất đồng chính kiến mà còn kiểm soát chặt chẽ cả nội bộ Đảng.
Ông ta có tham vọng trở thành một “Napoleon” của Việt Nam? Việc tập trung quyền lực vào tay mình cho thấy Tô Lâm không hài lòng với mô hình lãnh đạo tập thể truyền thống của ĐCSVN.
5. Việt Nam trong 5 năm tới: Có thể xảy ra điều gì?
Kịch bản 1: Tô Lâm củng cố quyền lực và trở thành nhà lãnh đạo không thể thách thức
Nếu Tô Lâm thành công trong việc kiểm soát toàn bộ hệ thống ĐCSVN, Việt Nam có thể tiến tới một mô hình “tập trung quyền lực” giống như Trung Quốc thời Tập Cận Bình.
Điều này có thể đồng nghĩa với việc đàn áp chính trị mạnh mẽ hơn, nhưng cũng có thể mang lại sự ổn định trong ngắn hạn.
Kịch bản 2: Một cuộc khủng hoảng nội bộ nổ ra
Nếu các thế lực miền Nam hoặc các nhóm khác trong ĐCSVN phản kháng, Việt Nam có thể bước vào một giai đoạn tranh giành quyền lực giống như thời kỳ hậu Hồ Chí Minh.
Trong trường hợp này, có thể sẽ xuất hiện một “phe đổi mới” tìm cách cân bằng lại quyền lực giữa các nhóm chính trị.
Kịch bản 3: Việt Nam xích lại gần Mỹ và phương Tây
Nếu Tô Lâm thực sự muốn thiết lập một trật tự mới, ông ta có thể tìm cách thoát khỏi ảnh hưởng của Trung Quốc và tìm kiếm sự hỗ trợ từ Mỹ.
Điều này có thể giải thích vì sao sự kiện 21-22/2/2025 lại vắng bóng Trung Quốc và thay vào đó là sự hiện diện của Campuchia và Lào.
Kết luận
Sự trỗi dậy của Tô Lâm không chỉ là một sự kiện cá nhân mà có thể là dấu hiệu của một sự thay đổi lớn trong cấu trúc quyền lực tại Việt Nam.
Liệu đây có phải là một “Le 18 Brumaire” của Việt Nam, hay chỉ là một chương tiếp theo trong cuộc đấu tranh quyền lực nội bộ ĐCSVN?
Câu trả lời sẽ được hé lộ trong những năm tới, khi Việt Nam bước vào giai đoạn tái định hình chính trị đầy kịch tính.
_______



1. Đặng Tiểu Bình thường được biết đến như một “kiến trúc sư chính của quá trình hiện đại hóa và phát triển kinh tế Trung Quốc”, nhưng ít người biết, những châm ngôn hành động nổi tiếng nhất như thuyết “mèo đen, mèo trắng” hay “mò đá qua sông” lại không hoàn toàn là “phát kiến” của ông. Nó được ông học hỏi từ Lưu Bá Thừa, một người cộng sự chiến trường thân thiết suốt 13 năm của Đặng Tiểu Bình.
Thuyết “mèo đen, mèo trắng” xuất phát từ câu “mèo vàng, mèo đen, chỉ cần bắt được chuột đều là mèo tốt” của Lưu Bá Thừa trong thời gian ông cùng sát cánh với Đặng Tiểu Bình những năm 1930-40 trong cuộc vạn lý trường chinh. “Mò đá qua sông” cũng là câu mà Lưu Bá Thừa đã nói. Thời kỳ lập nước Trung Quốc mới, tướng Lưu Ái Bình nhận lệnh xây dựng trường quân sự, trước khi đi đã đến thỉnh giáo Lưu Bá Thừa. Lưu Bá Thừa nói: “Tôi cho đồng chí sáu chữ và cần phải ghi nhớ. “Hãy mò đá để qua sông””. Đặng Tiểu Bình đã áp dụng chính châm ngôn này trong thời kỳ cải cách mở cửa, khi “mở một con đường máu” là các đặc khu kinh tế.
2. Nhưng chuyện các “ý tưởng lớn” này có phải là phát kiến của riêng ông hay không, đối với Đặng Tiểu Bình, dường như không quan trọng. Ông chưa bao giờ muốn làm nổi bật mình trước tập thể. Chưa từng chính thức giữ các chức vụ nguyên thủ của Trung Quốc, ông luôn “thực sự cầu thị”, không cần hư danh, luôn biết cách lùi lại phía sau, miễn làm sao “được việc là được”. Khi chết, ông được hỏa táng và rải tro cốt xuống biển. Ông có thể xem là một người Cộng sản thực dụng điển hình. Tiếp nhận chủ nghĩa Marx từ những năm 1920 ở tuổi 16-17 khi du học nghề ở Pháp, ông cũng từng được gửi đi học ở Liên Xô, nhưng với ông chủ nghĩa Marx-Lenin chưa bao giờ là một tín điều bất biến. Ông nói: “Học Marx-Lenin phải học cái tinh túy, phải biết áp dụng”, là sự liên hệ lý luận với thực tiễn, chính “thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm chân lý”. Với châm ngôn này, cùng với thuyết “mèo đen, mèo trắng”, chỉ những gì “có hiệu quả thực tiễn mới là tốt”, luận thuyết nọ, ý tưởng kia dù nghe có vẻ hay ho đến đâu, mà không áp dụng được trong thực tiễn thì phải ngay lập tức vứt bỏ, “không tranh luận” dài dòng. Ở điểm này có lẽ ông khá giống với Lý Quang Diệu của Singapore.
3. Không phải là một người ưa lý luận, giáo điều, nhưng Đặng Tiểu Bình chưa bao giờ xem nhẹ vấn đề tư tưởng. Trong bản nhận xét của tổ chức về Đặng Tiểu Bình khi ông được gửi sang Liên Xô học, cho rằng, ông có hai thế mạnh là khả năng “tuyên huấn và tổ chức”. Đây có vẻ là nhận xét xác đáng, bởi sau đó, ông đã phát huy đầy đủ cả hai thế mạnh này ở thời gian trong quân đội, với vị trí chính ủy. Một điểm được Đặng đặc biệt lưu ý và luôn đề cao trong quân ngũ đó là “tư tưởng phải thông suốt”. Trước khi bước vào mỗi trận đánh, ngoài tất cả mọi sự chuẩn bị thường quy khác, ông đều phải chuẩn bị làm sao để “tư tưởng phải thông suốt” từ trên xuống dưới. Điều này, cũng được ông áp dụng nghiêm ngặt cho công cuộc cải cách, mở cửa kinh tế ở Trung Quốc sau này.
4. Một điểm nữa không thể không nhắc đến ở Đặng Tiểu Bình đó là tầm nhìn “sáng suốt đến mức kinh ngạc” của ông về vai trò của “khoa học kỹ thuật và giáo dục”. Ông từng nói: “…khi ra nhận nhiệm vụ chúng ta có thể có hai thái độ, một là để làm quan, hai là để làm một chút gì đó”. Đến tháng 7/1977, sau khi được chính thức phục hồi lần ba, ở tuổi 73, Đặng Tiểu Bình đã quyết định “phải làm chút gì đó”, đó chính là “nắm khoa học và giáo dục”. Ngay sau khi được phục hồi lần ba, ông đích thân chủ trì quản lý công tác khoa học kỹ thuật của Trung Quốc. Lợi dụng tất cả các phương thức cũng như các học giả, chuyên gia trong và ngoài nước về mọi lĩnh vực để bàn bạc quy hoạch phát triển khoa học kỹ thuật cao của Trung Quốc.
Nửa tháng sau, ngày 4/8/1977 Đặng Tiểu Bình đã tham dự cuộc tọa đàm về công tác khoa học kỹ thuật và giáo dục do Trung ương tổ chức. Tham gia tọa đàm có 33 chuyên gia, giáo sư nổi tiếng. Trong ngày đầu tiên của cuộc tọa đàm, ông chỉ đọc một bài khai mạc ngắn gọn, sau đó ông chỉ lắng nghe. Hàng ngày, 8 giờ sáng bắt đầu buổi họp, buổi trưa nghỉ rất ít rồi tiếp tục cho đến chiều tối. Rất ít lãnh đạo cấp cao có thể kiên trì ngồi nghe hàng giờ liền như vậy, đặc biệt ở thời điểm đó tại Trung Quốc, các chuyên gia, giáo sư vẫn bị xem là “đối tượng của chuyên chính của cải tạo”.
Tháng 3/1986, một số nhà khoa học già nổi tiếng như Dương Đại Hoành, Vương Kiềm Xương, Dương Gia Tê, Trần Phương Doãn… đã đưa ra một “Kiến nghị về việc theo đuổi sự phát triển kỹ thuật cao của thế giới”. Đặng Tiểu Bình lập tức chỉ thị: “Kiến nghị này vô cùng quan trọng, trong việc này cần làm nhanh và quyết đoán, không thể kéo dài”. Sau chỉ thị của ông, Quốc vụ viện Trung Quốc đã xây dựng: “Kế hoạch phát triển nghiên cứu kỹ thuật cao của Trung Quốc” (gọi là “Kế hoạch 863” – nổi tiếng).
Thực tế, ông đã theo đuổi mối quan tâm thúc đẩy phát triển khoa học kỹ thuật ở Trung Quốc đến tận những năm cuối đời. Năm 1992, khi đi thăm miền Nam, ông nói: “Tôi nói khoa học kỹ thuật là sức sản xuất số một. Gần hai chục năm nay, khoa học kỹ thuật thế giới phát triển nhanh biết bao? Một đột phá trong lĩnh vực kỹ thuật cao sẽ kéo theo sự phát triển của một loạt ngành nghề khác. Mấy năm gần đây, liệu xa rời khoa học kỹ thuật có thể làm nước ta tăng trưởng được nhanh như vậy không? Phải đề xướng khoa học, dựa vào khoa học mới có hy vọng được”.
Đặng Tiểu Bình rất ít khi nói mình thấy vui về vấn đề gì, thế nhưng, cũng trong chuyến đi thăm miền Nam năm 1992 ông đã bốn lần liên tục dùng từ “vui mừng” khi nói về khoa học kỹ thuật: “Làm khoa học kỹ thuật, càng cao càng tốt, càng mới càng tốt, càng cao càng mới, chúng tôi càng vui mừng. Không chỉ chúng tôi vui mừng mà nhân dân cũng vui mừng, nhà nước cũng vui mừng.”
(Mọi thông tin, trích dẫn trong bài, nếu không ghi chú gì thêm thì đều được lấy từ cuốn: “Đặng Tiểu Bình – Một trí tuệ siêu việt” của Lưu Cường Luân và Uông Đại Lý, NXB Lao Động, 2006.)
NĐK